Xem tuổi vợ chồng
GIEO QUẺ PHU THÊ
Xem tương hợp vợ chồng

Gieo quẻ phu thê
<

Danh sách lịch Âm Dương Từ 1940 đến 2013

Năm Âm Lịch Can Chi Tính Theo Dương Lịch
Ngày Đầu Năm-Ngày Cuối Năm
1940 Canh Thìn 08/02/1940 - 26/01/1941
1941 Tân Tỵ 27/01/1941 - 14/02/1942
1942 Nhâm Ngọ 15/02/1942 - 04/02/1943
1943 Quý Mùi 05/02/1943 - 24/01/1944
1944 Giáp Thân 25/01/1944 - 12/02/1945
1945 Ất Dậu 13/02/1945 - 01/02/1946
1946 Bính Tuất 02/02/1946 - 21/01/1947
1947 Đinh Hợi 22/01/1947 - 09/02/1948
1948 Mậu Tý 10/02/1948 - 28/01/1949
1949 Kỷ Sửu 29/01/1949 - 16/02/1950
1950 Canh Dần 17/02/1950 - 05/02/1951
1951 Tân Mão 06/02/1951 - 26/01/1952
1952 Nhâm Thìn 27/01/1952 - 13/02/1953
1953 Quý Tỵ 14/02/1953 - 02/02/1954
1954 Giáp Ngọ 03/02/1954 - 23/01/1955
1955 Ất Mùi 24/01/1955 - 11/02/1956
1956 Bính Thân 12/02/1956 - 30/01/1957
1957 Đinh Dậu 31/01/1957 - 17/02/1958
1958 Mậu Tuất 18/02/1958 - 07/02/1959
1959 Kỷ Hợi 08/02/1959 - 27/01/1960
1960 Canh Tý 28/01/1960 - 14/02/1961
1961 Tân Sửu 15/02/1961 - 04/02/1962
1962 Nhâm Dần 05/02/1962 - 24/01/1963
1963 Quý Mão 25/01/1963 - 12/02/1964
1964 Giáp Thìn 13/02/1964 - 01/02/1965
1965 Ất Tỵ 02/02/1965 - 20/01/1966
1966 Bính Ngọ 21/01/1966 - 08/02/1967
1967 Đinh Mùi 09/02/1967 - 29/01/1968
1968 Mậu Thân 30/01/1968 - 16/02/1969
1969 Kỷ Dậu 17/02/1969 - 05/02/1970
1970 Canh Tuất 06/02/1970 - 26/01/1971
1971 Tân Hợi 27/01/1971 - 14/02/1972
1972 Nhâm Tý 15/02/1972 - 02/02/1973
1973 Quý Sửu 03/02/1973 - 22/01/1974
1974 Giáp Dần 23/01/1974 - 10/02/1975
1975 Ất Mão 11/02/1975 - 30/01/1976
1976 Bính Thìn 31/01/1976 - 17/02/1977
1977 Đinh Tỵ 18/02/1977 - 06/02/1978
1978 Mậu Ngọ 07/02/1978 - 27/01/1979
1979 Kỷ Mùi 28/01/1979 - 15/02/1980
1980 Canh Thân 16/02/1980 - 04/02/1981
1981 Tân Dậu 05/02/1981 - 24/01/1982
1982 Nhâm Tuất 25/01/1982 - 12/02/1983
1983 Quý Hợi 13/02/1983 - 01/02/1984
1984 Giáp Tý 02/02/1984 - 19/02/1985
1985 Ất Sửu 20/02/1985 - 08/02/1986
1986 Bính Dần 09/02/1986 - 28/01/1987
1987 Đinh Mão 29/01/1987 - 16/02/1988
1988 Mậu Thìn 17/02/1988 - 05/02/1989
1989 Kỷ Tỵ 06/02/1989 - 26/01/1990
1990 Canh Ngọ 27/01/1990 - 14/02/1991
1991 Tân Mùi 15/02/1991 - 03/02/1992
1992 Nhâm Thân 04/02/1992 - 22/01/1993
1993 Quý Dậu 23/01/1993 - 09/02/1994
1994 Giáp Tuất 10/02/1994 - 30/01/1995
1995 Ất Hợi 31/01/1995 - 18/02/1996
1996 Bính Tý 19/02/1996 - 06/02/1997
1997 Đinh Sửu 07/02/1997 - 27/01/1998
1998 Mậu Dần 28/01/1998 - 15/02/1999
1999 Kỷ Mão 16/02/1999 - 04/02/2000
2000 Canh Thìn 05/02/2000 - 23/01/2001
2001 Tân Tỵ 24/01/2001 - 11/02/2002
2002 Nhâm Ngọ 12/02/2002 - 31/01/2003
2003 Quý Mùi 01/02/2003 - 21/01/2004
2004 Giáp Thân 22/01/2004 - 08/02/2005
2005 Ất Dậu 09/02/2005 - 28/01/2006
2006 Bính Tuất 29/01/2006 - 17/02/2007
2007 Đinh Hợi 18/02/2007 - 06/02/2008
2008 Mậu Tý 07/02/2008 - 25/01/2009
2009 Kỷ Sửu 26/01/2009 - 13/02/2010
2010 Canh Dần 14/02/2010 - 02/02/2011
2011 Tân Mão 03/02/2011 - 22/01/2012
2012 Nhâm Thìn 23/01/2012 - 09/02/2013
2013 Quý Tỵ 10/02/2013 - 30/01/2014